Gửi tiết kiệm kỳ hạn nào lợi nhất?
Nên gửi kỳ hạn 6 hay 12 tháng, nhận lãi cuối kỳ hay hằng tháng? So sánh các kiểu gửi và vì sao để lãi nhập gốc lại lợi hơn.
Đứng ở quầy ngân hàng với một khoản tiền nhàn rỗi, câu hỏi thường gặp là nên gửi kỳ hạn 6 tháng, 12 tháng hay dài hơn, và nên chọn nhận lãi cuối kỳ hay lãi hằng tháng. Chọn đúng có thể chênh nhau một khoản không nhỏ sau vài năm. Bài này so sánh các kiểu gửi phổ biến, giải thích vì sao để lãi nhập gốc lại lợi hơn, kèm ví dụ theo số tiền cụ thể.
Kỳ hạn nào lãi suất cao hơn?
Nhìn chung, gửi càng dài hạn thì lãi suất niêm yết càng cao, vì ngân hàng có nguồn vốn ổn định hơn. Tiền gửi không kỳ hạn (rút lúc nào cũng được) chịu lãi rất thấp, gần như không đáng kể. Kỳ hạn ngắn 1–3 tháng nhỉnh hơn một chút, còn các kỳ hạn 6–12 tháng trở lên thường có lãi suất tốt nhất. Tuy nhiên, kỳ hạn dài đồng nghĩa tiền bị khóa lâu hơn, nên đừng chọn kỳ quá dài nếu có khả năng cần dùng tiền giữa chừng.
Trả lãi cuối kỳ hay hằng tháng?
Cùng một kỳ hạn, ngân hàng thường có vài cách trả lãi, và lãi suất niêm yết khác nhau chút ít:
- Trả lãi cuối kỳ: nhận toàn bộ lãi khi đáo hạn, lãi suất cao nhất trong các lựa chọn.
- Trả lãi định kỳ (hằng tháng hoặc hằng quý): nhận lãi đều đặn để chi tiêu, nhưng lãi suất quy đổi thấp hơn cuối kỳ một chút.
- Trả lãi trước: nhận lãi ngay khi gửi, lãi suất thực nhận thấp nhất.
Nếu bạn không cần dùng tiền lãi ngay, trả lãi cuối kỳ rồi để nhập gốc thường có lợi nhất. Chọn trả lãi hằng tháng chủ yếu hợp với người cần dòng tiền đều để sinh hoạt.
Lãi nhập gốc: vì sao tái tục lại lợi
Điểm khiến hai người gửi cùng số tiền, cùng lãi suất mà sau vài năm chênh nhau chính là chuyện lãi có được nhập gốc hay không. Nếu mỗi kỳ bạn rút lãi ra tiêu, gốc giữ nguyên và năm nào cũng chỉ sinh chừng ấy lãi — đây là lãi đơn. Nếu bạn để lãi nhập vào gốc và tái tục, kỳ sau lãi được tính trên số dư đã lớn hơn, tạo hiệu ứng lãi mẹ đẻ lãi con — chính là lãi kép. Càng nhiều kỳ tái tục, khoảng cách càng rộng.
Để thấy rõ số dư lớn lên thế nào khi để lãi nhập gốc qua nhiều năm, bạn nhập số tiền và lãi suất vào công cụ tính lãi kép:
Tính lãi képTiết kiệm, đầu tư dài hạnVí dụ với 100 triệu, lãi 6%/năm
Giả sử bạn gửi 100 triệu đồng, lãi suất 6%/năm, kỳ hạn 12 tháng:
- Trả lãi cuối kỳ, rút lãi ra tiêu: mỗi năm nhận 6 triệu, sau 5 năm nhận tổng 30 triệu, gốc vẫn 100 triệu.
- Để lãi nhập gốc và tái tục 5 năm: số dư cuối cùng khoảng 133,8 triệu, tức phần lãi khoảng 33,8 triệu — nhiều hơn cách rút lãi gần 4 triệu, chỉ nhờ để lãi sinh lãi.
- Khoảng cách này còn nới rộng nhanh nếu kéo dài 10, 20 năm hoặc số tiền lớn hơn.
Con số minh họa dùng lãi suất cố định cho dễ hình dung; thực tế lãi suất mỗi lần tái tục sẽ theo mức niêm yết tại thời điểm đó.
Rút trước hạn — cạm bẫy mất lãi
Điểm nhiều người quên: nếu rút tiền trước khi đáo hạn, hầu hết ngân hàng chỉ trả lãi không kỳ hạn cho toàn bộ thời gian đã gửi, tức gần như mất trắng phần lãi đáng lẽ được hưởng. Vì vậy, thay vì dồn tất cả vào một sổ dài hạn, bạn có thể chia thành vài sổ nhỏ với kỳ hạn khác nhau: khi cần tiền chỉ rút một sổ, các sổ còn lại vẫn hưởng lãi trọn kỳ. Nếu khoản tiền vốn để dành trả nợ, hãy so sánh lãi tiết kiệm nhận được với lãi vay phải trả — nhiều khi trả bớt nợ lợi hơn gửi tiết kiệm:
Tính lãi vay ngân hàngTrả góp đều hoặc giảm dầnChọn kỳ hạn hợp với bạn
- Tiền chắc chắn chưa dùng trong dài hạn: ưu tiên kỳ hạn dài, trả lãi cuối kỳ, để nhập gốc.
- Cần dòng tiền đều để sinh hoạt: chọn trả lãi hằng tháng, chấp nhận lãi suất thấp hơn chút.
- Chưa chắc khi nào cần: chia nhỏ nhiều sổ, so le kỳ hạn để linh hoạt mà không mất lãi.
Mọi phép tính chạy ngay trong trình duyệt, không lưu số liệu của bạn. Lãi suất tiết kiệm thay đổi theo từng ngân hàng và từng thời điểm, nên hãy so mức mới nhất trước khi gửi; nhưng nguyên tắc thì không đổi — để lãi nhập gốc và tránh rút trước hạn luôn là cách gửi khôn ngoan hơn.