Mức lương đóng bảo hiểm xã hội tính thế nào?
Khoản trừ bảo hiểm trên bảng lương tính trên phần lương nào, chia thế nào giữa bạn và công ty, và trần đóng là bao nhiêu? Bài này giải thích rõ.
Trên bảng lương, khoản trừ bảo hiểm xã hội thường là một trong những mục lớn nhất, nhưng ít ai để ý nó được tính trên phần lương nào và vì sao. Hiểu rõ tiền lương làm căn cứ đóng bảo hiểm giúp bạn kiểm tra bảng lương có đúng không, và biết khi lương tăng thì khoản đóng thay đổi ra sao. Bài này giải thích phần lương phải đóng, tỷ lệ chia giữa người lao động và doanh nghiệp, cùng mức trần — cập nhật tới giữa năm 2026.
Tiền lương nào làm căn cứ đóng bảo hiểm?
Với người lao động theo hợp đồng, tiền lương tháng đóng bảo hiểm xã hội bắt buộc gồm ba phần: mức lương theo công việc hoặc chức danh, phụ cấp lương gắn với quá trình làm việc và kết quả công việc, và các khoản bổ sung xác định được số tiền cụ thể cùng với mức lương trong hợp đồng. Nói cách khác, những khoản mang tính cố định, trả thường xuyên và ghi rõ trong hợp đồng đều được gộp vào để tính đóng bảo hiểm.
Khoản nào không phải tính đóng?
Ngược lại, nhiều khoản mang tính phúc lợi hoặc không cố định thì không tính vào tiền lương đóng bảo hiểm, chẳng hạn:
- Tiền thưởng theo kết quả kinh doanh, thưởng sáng kiến.
- Tiền ăn giữa ca; hỗ trợ xăng xe, điện thoại, đi lại, nhà ở, giữ trẻ, nuôi con nhỏ.
- Hỗ trợ khi người lao động có thân nhân mất, kết hôn, sinh nhật; trợ cấp khó khăn đột xuất.
- Tiền làm thêm giờ và một số khoản bồi dưỡng, hỗ trợ khác ghi thành mục riêng.
Chính vì vậy, cùng một mức thu nhập, cơ cấu lương chia thành nhiều khoản phụ cấp và hỗ trợ sẽ khiến phần đóng bảo hiểm khác nhau. Đây là điều nên để ý khi đọc hợp đồng lao động.
Tỷ lệ đóng: người lao động và doanh nghiệp cùng gánh
Tổng tỷ lệ đóng các loại bảo hiểm bắt buộc hiện là 32% tiền lương tháng đóng bảo hiểm, chia cho hai bên:
- Người lao động đóng 10,5%: gồm 8% vào quỹ hưu trí và tử tuất, 1,5% bảo hiểm y tế và 1% bảo hiểm thất nghiệp.
- Doanh nghiệp đóng 21,5%: gồm 17,5% bảo hiểm xã hội (14% hưu trí và tử tuất, 3% ốm đau và thai sản, 0,5% tai nạn lao động và bệnh nghề nghiệp), 3% bảo hiểm y tế và 1% bảo hiểm thất nghiệp.
Phần 10,5% của người lao động chính là con số bị trừ thẳng trên bảng lương mỗi tháng. Muốn xem nhanh khoản này cùng thuế thu nhập cá nhân từ lương gross, bạn dùng công cụ tính lương:
Đổi lương Gross sang NetGross ↔ Net, có bảng lươngCòn nếu muốn tách riêng từng loại bảo hiểm và số tiền mỗi bên đóng, công cụ tính bảo hiểm cho ra chi tiết:
Tính bảo hiểm BHXH, BHYT, BHTNPhần NLĐ và doanh nghiệpMức trần và mức sàn
Tiền lương đóng bảo hiểm không thể thấp hoặc cao tùy ý:
- Mức sàn: không thấp hơn mức lương tối thiểu vùng nơi người lao động làm việc.
- Mức trần bảo hiểm xã hội và bảo hiểm y tế: tối đa 20 lần mức tham chiếu (tạm bằng mức lương cơ sở 2,34 triệu đồng), tức khoảng 46,8 triệu đồng/tháng.
- Mức trần bảo hiểm thất nghiệp: tối đa 20 lần mức lương tối thiểu vùng, thường cao hơn mức trần trên.
Nghĩa là nếu lương của bạn cao hơn trần, phần vượt trần sẽ không phải đóng thêm bảo hiểm xã hội — khoản đóng dừng lại ở mức trần. Các con số mức tham chiếu và lương tối thiểu vùng được điều chỉnh theo từng thời kỳ, nên cần kiểm tra mức mới nhất tại thời điểm tính.
Ví dụ: lương đóng bảo hiểm 15 triệu/tháng
Giả sử tiền lương tháng làm căn cứ đóng bảo hiểm của bạn là 15 triệu đồng và đã cao hơn mức lương tối thiểu vùng (đạt điều kiện sàn):
- Bạn (người lao động) đóng 10,5% × 15 triệu = 1.575.000 đồng.
- Doanh nghiệp đóng 21,5% × 15 triệu = 3.225.000 đồng.
- Tổng vào các quỹ mỗi tháng là 4,8 triệu đồng, trong đó phần trừ trên bảng lương của bạn là 1,575 triệu.
Nếu lương đóng bảo hiểm vượt 46,8 triệu, phần bảo hiểm xã hội và y tế chỉ tính trên 46,8 triệu chứ không tính trên toàn bộ lương.
Vài lưu ý
- Đóng bảo hiểm trên mức lương thật giúp bạn hưởng lương hưu, thai sản, thất nghiệp đúng quyền lợi; khai thấp để bớt đóng thì thiệt về sau.
- Tỷ lệ và mức trần nêu trên áp dụng cho bảo hiểm bắt buộc theo hợp đồng lao động; bảo hiểm xã hội tự nguyện có cách đóng khác.
- Mức lương cơ sở, mức tham chiếu và lương tối thiểu vùng thay đổi theo từng thời kỳ nên số cụ thể có thể khác.
- Đây là thông tin tham khảo; số liệu chính thức căn cứ vào thông báo của cơ quan bảo hiểm xã hội.
Mọi phép tính chạy ngay trong trình duyệt, không lưu số liệu của bạn. Nắm được cách tính này, bạn tự kiểm tra được bảng lương và hiểu vì sao con số bảo hiểm mỗi tháng lại như vậy.